- 艹thảo(cỏ, cây)
- 古cổ(xưa cũ)
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
lạnh giá; rét buốt
Mùa đông rất lạnh giá.
lạnh giá; rét buốt
Mùa đông rất lạnh giá.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
lạnh giá; rét buốt
lạnh giá; rét buốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.