- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
đơn vị đo độ sâu fathom (1,83 mét)
đơn vị đo độ sâu fathom (1,83 mét)
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
đơn vị đo độ sâu fathom (1,83 mét)
đơn vị đo độ sâu fathom (1,83 mét)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.