Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
táo (dùng trong từ "quả táo")
// NGHĨA CHÍNHtáo (dùng trong từ "quả táo")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bèo tấm; bèo nước
Trong ao có rất nhiều bèo.