quả táo; táo
中一种圆形的红色或绿色水果,甜甜的,很好吃yī zhǒng yuánxíng de hóngsè huò lǜsè shuǐguǒ, tiántián de, hěn hǎochī
Tôi thích ăn táo.
quả táo; táo
中一种圆形的水果,红色或绿色,甜味yī zhǒng yuánxíng de shuǐguǒ, hónghuà huò lǜsè, tiánwèi
hãng Apple (công ty công nghệ Mỹ)
quả táo; táo
中一种圆形的红色或绿色水果,甜甜的,很好吃yī zhǒng yuánxíng de hóngsè huò lǜsè shuǐguǒ, tiántián de, hěn hǎochī
Tôi thích ăn táo.
quả táo; táo
中一种圆形的水果,红色或绿色,甜味yī zhǒng yuánxíng de shuǐguǒ, hónghuà huò lǜsè, tiánwèi
hãng Apple (công ty công nghệ Mỹ)
quả táo; táo
quả táo; táo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi thích dùng điện thoại Apple.
Tôi thích dùng điện thoại Apple.