- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
rậm rạp; um tùm; xanh tốt
Rừng cây ở đây rất rậm rạp.
rậm rạp; um tùm (chỉ cây cối)
rậm rạp; um tùm; xanh tốt
Rừng cây ở đây rất rậm rạp.
rậm rạp; um tùm (chỉ cây cối)
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
rậm rạp; um tùm; xanh tốt
rậm rạp; um tùm; xanh tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.