- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
(dùng trong từ ghép)
Cuốn sách này là một mẫu mực rất hay.
bản mẫu; khuôn mẫu
Xin hãy cho tôi một bản mẫu.
(dùng trong từ ghép)
Cuốn sách này là một mẫu mực rất hay.
bản mẫu; khuôn mẫu
Xin hãy cho tôi một bản mẫu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
(dùng trong từ ghép)
(dùng trong từ ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.