- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cây thiến thảo; cây mồng tơi đỏ (Rubia cordifolia)
Thiến thảo là một loại thảo dược.
cây thiến thảo; cây mồng tơi đỏ (Rubia cordifolia)
Thiến thảo là một loại thảo dược.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cây thiến thảo; cây mồng tơi đỏ (Rubia cordifolia)
cây thiến thảo; cây mồng tơi đỏ (Rubia cordifolia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.