- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
thạch anh vàng; thạch anh màu trà
Thạch anh khói là một loại khoáng vật đẹp.
thạch anh màu trà (loại đá quý)
Thạch anh khói là một loại đá quý đẹp.
thạch anh vàng; thạch anh màu trà
Thạch anh khói là một loại khoáng vật đẹp.
thạch anh màu trà (loại đá quý)
Thạch anh khói là một loại đá quý đẹp.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
thạch anh vàng; thạch anh màu trà
thạch anh vàng; thạch anh màu trà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.