- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
quán trà; nhà trà (thường có hai tầng)
Quán trà này rất đẹp.
quán trà; nhà trà (thường có hai tầng)
Quán trà này rất đẹp.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
quán trà; nhà trà (thường có hai tầng)
quán trà; nhà trà (thường có hai tầng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.