- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
theophylline (hợp chất có trong trà và thuốc điều trị hen suyễn)
Theophylline là một loại thuốc.
theophylline (hợp chất có trong trà và thuốc điều trị hen suyễn)
Theophylline là một loại thuốc.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
theophylline (hợp chất có trong trà và thuốc điều trị hen suyễn)
theophylline (hợp chất có trong trà và thuốc điều trị hen suyễn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.