- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
màu nâu sẫm; màu nâu trà
Chiếc áo này màu nâu sẫm.
màu nâu; màu nâu vàng (như màu trà)
Chiếc áo này màu nâu vàng.
màu nâu sẫm; màu nâu trà
Chiếc áo này màu nâu sẫm.
màu nâu; màu nâu vàng (như màu trà)
Chiếc áo này màu nâu vàng.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu nâu sẫm; màu nâu trà
màu nâu sẫm; màu nâu trà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.