- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
nghệ thuật pha trà; trà đạo
Cô ấy thích học trà nghệ.
nghệ thuật pha trà; trà đạo
Cô ấy thích học trà nghệ.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
nghệ thuật pha trà; trà đạo
nghệ thuật pha trà; trà đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.