- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
hoa trà; hoa sơn trà (Camellia)
Hoa trà rất đẹp.
hoa trà; hoa sơn trà (Camellia)
Hoa trà rất đẹp.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa trà; hoa sơn trà (Camellia)
hoa trà; hoa sơn trà (Camellia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.