- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
chim cắt nhỏ (kestrel, Falco tinnunculus)
Kestrel là một loài chim săn mồi.
chim cắt thường (Falco tinnunculus)
Chim cắt là một loài chim săn mồi.
chim cắt nhỏ (kestrel, Falco tinnunculus)
Kestrel là một loài chim săn mồi.
chim cắt thường (Falco tinnunculus)
Chim cắt là một loài chim săn mồi.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
chim cắt nhỏ (kestrel, Falco tinnunculus)
chim cắt nhỏ (kestrel, Falco tinnunculus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.