gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai, trở ngại
Trên con đường này có rất nhiều gai góc.
gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai
Trên đường có rất nhiều bụi gai.
gai góc; bụi gai; chông gai (bóng)
gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai, trở ngại
Trên con đường này có rất nhiều gai góc.
gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai
Trên đường có rất nhiều bụi gai.
gai góc; bụi gai; chông gai (bóng)
gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai, trở ngại
gai góc; bụi gai; (bóng) chông gai, trở ngại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đi xuyên qua bụi gai.
Anh ấy đi xuyên qua bụi gai.