- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thực vật thân thảo; cỏ (thực vật)
Loại cây này là cây thân thảo.
bản thảo (gốc); cỏ (thực vật thân thảo)
thực vật thân thảo; cỏ (thực vật)
Loại cây này là cây thân thảo.
bản thảo (gốc); cỏ (thực vật thân thảo)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
thực vật thân thảo; cỏ (thực vật)
thực vật thân thảo; cỏ (thực vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.