- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thảo quả (Amomum tsaoko)
thảo quả (Amomum tsaoko)
Thảo quả là một loại trái cây.
thảo quả (Amomum tsaoko)
thảo quả (Amomum tsaoko)
Thảo quả là một loại trái cây.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
thảo quả (Amomum tsaoko)
thảo quả (Amomum tsaoko)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.