- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
dâu tây; quả dâu
中红色甜果,长在矮植物上hóng sè tián guǒ, zhǎng zài ǎi zhíwù shàng
Tôi thích ăn dâu tây.
dâu tây; quả dâu
中红色甜果,长在地上的植物hónggsè tiánguǒ, zhǎngzài dìshang de zhíwù
vết hôn; dâu tây
dâu tây; quả dâu
中红色甜果,长在矮植物上hóng sè tián guǒ, zhǎng zài ǎi zhíwù shàng
Tôi thích ăn dâu tây.
dâu tây; quả dâu
中红色甜果,长在地上的植物hónggsè tiánguǒ, zhǎngzài dìshang de zhíwù
vết hôn; dâu tây
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
dâu tây; quả dâu
dâu tây; quả dâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vết hôn; vết cắn (trên da)
中嘴唇吮吸皮肤留下的红色痕迹zuǐchún shǔnxī pífu liúxià de hóngsè hénjì
vết hôn; vết cắn (trên da)
中嘴唇吮吸皮肤留下的红色痕迹zuǐchún shǔnxī pífu liúxià de hóngsè hénjì