- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cào cào; châu chấu
Con châu chấu nhảy trên bãi cỏ.
cào cào; châu chấu
Con châu chấu nhảy trên bãi cỏ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cào cào; châu chấu
cào cào; châu chấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.