- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)
Anh ấy đã vinh dự đứng đầu bảng xếp hạng.
vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)
Anh ấy đã vinh dự đứng đầu bảng xếp hạng.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)
vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.