- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
bông y tế; bông tiệt trùng
Làm ơn cho tôi một ít bông y tế.
bông y tế; bông tiệt trùng
Làm ơn cho tôi một ít bông y tế.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
bông y tế; bông tiệt trùng
bông y tế; bông tiệt trùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.