- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
cây giống dược liệu; mầm cây thuốc
Những cây thuốc này phát triển rất tốt.
cây giống dược liệu; mầm cây thuốc
Những cây thuốc này phát triển rất tốt.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cây giống dược liệu; mầm cây thuốc
cây giống dược liệu; mầm cây thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.