- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
vu khống; bịa đặt; vô căn cứ
Đây là lời buộc tội vô căn cứ.
vu khống; bịa đặt; vô căn cứ
Đây là lời buộc tội vô căn cứ.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vu khống; bịa đặt; vô căn cứ
vu khống; bịa đặt; vô căn cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.