cây thì là
(văn) trồng; gieo trồng
(văn) cấy; cấy trồng
trồng; cấy (cây)
// NGHĨA CHÍNHcây thì là
// NGHĨA CHÍNH(văn) trồng; gieo trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.