- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
biết được; nhận được tin về
Tôi đã biết được tin tức này.
được biết; hay tin về
Tôi đã nghe được tin tức này.
biết được; nhận được tin về
Tôi đã biết được tin tức này.
được biết; hay tin về
Tôi đã nghe được tin tức này.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
biết được; nhận được tin về
biết được; nhận được tin về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.