- 人nhân(người (tượng hình))
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
mũ nấm; tán nấm
Cái mũ nấm này rất lớn.
mũ nấm; tán nấm
Cái mũ nấm này rất lớn.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
mũ nấm; tán nấm
mũ nấm; tán nấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.