- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
vắc-xin; vaccine vi khuẩn
Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa cúm.
vắc-xin; vaccine vi khuẩn
Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa cúm.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
vắc-xin; vaccine vi khuẩn
vắc-xin; vaccine vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.