- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
khuẩn lạc; đám vi khuẩn
Có rất nhiều khuẩn lạc trong đĩa petri này.
khuẩn lạc; quần thể vi sinh vật
khuẩn lạc; đám vi khuẩn
Có rất nhiều khuẩn lạc trong đĩa petri này.
khuẩn lạc; quần thể vi sinh vật
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
khuẩn lạc; đám vi khuẩn
khuẩn lạc; đám vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.