cải bắp; cải thảo
cải bắp; cải thảo
Tôi thích ăn rau cải.
cải thảo; cải bắp (Brassica chinensis)
Cải bắp là một loại rau.
cải bắp; cải thảo
Tôi thích ăn rau cải.
cải thảo; cải bắp (Brassica chinensis)
Cải bắp là một loại rau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.