- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
món ăn; món
Các món ăn của nhà hàng này rất ngon.
món ăn; món
Các món ăn của nhà hàng này rất ngon.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
món ăn; món
món ăn; món
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.