- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
Các món ăn của nhà hàng này rất ngon.
vẻ gầy xanh xao (do thiếu ăn); màu sắc món ăn
Anh ấy trông có vẻ xanh xao.
vẻ hốc hác, gầy gò (do thiếu dinh dưỡng); sắc mặt xanh xao
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
Các món ăn của nhà hàng này rất ngon.
vẻ gầy xanh xao (do thiếu ăn); màu sắc món ăn
Anh ấy trông có vẻ xanh xao.
vẻ hốc hác, gầy gò (do thiếu dinh dưỡng); sắc mặt xanh xao
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
Anh ấy trông có vẻ xanh xao.
Anh ấy trông có vẻ xanh xao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.