- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
(lóng) gà mờ; tay mơ; noob
Anh ấy là một tay mơ.
(lóng) gà mờ; tay mơ; noob
Anh ấy là một tay mơ.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
(lóng) gà mờ; tay mơ; noob
(lóng) gà mờ; tay mơ; noob
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.