- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
(lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)
Anh ấy là một người mới.
(lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)
Anh ấy là một người mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
(lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)
(lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.