- 莫mạc(không, hoang vắng)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn hình (Đài Loan)
Xin hãy nhìn chữ trên màn hình.
màn hình (Đài Loan)
Xin hãy nhìn chữ trên màn hình.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn hình (Đài Loan)
màn hình (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.