- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
công nhân xây dựng
Anh ấy là một nhà thầu xây dựng nổi tiếng.
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
Anh ấy là một nhà thầu.
công nhân xây dựng
Anh ấy là một nhà thầu xây dựng nổi tiếng.
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
Anh ấy là một nhà thầu.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
công nhân xây dựng
công nhân xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.