- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tiểu đoàn trưởng
Tiểu đoàn trưởng đang họp.
tiểu đoàn trưởng
Tiểu đoàn trưởng đang họp.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tiểu đoàn trưởng
tiểu đoàn trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.