- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
người Sami, dân tộc bản địa ở miền bắc Scandinavia
Người Sami là dân bản địa ở Bắc Âu.
người Sami, dân tộc bản địa ở miền bắc Scandinavia
Người Sami là dân bản địa ở Bắc Âu.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Sami, dân tộc bản địa ở miền bắc Scandinavia
người Sami, dân tộc bản địa ở miền bắc Scandinavia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.