- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
hạ màn; kết thúc (chương trình, sự kiện)
Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay.
hạ màn; kết thúc
hạ màn; kết thúc (chương trình, sự kiện)
Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay.
hạ màn; kết thúc
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
hạ màn; kết thúc (chương trình, sự kiện)
hạ màn; kết thúc (chương trình, sự kiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.