dây sắn leo; mớ dây leo rối rắm
Dây leo quấn quanh cây.
mây leo; (bóng) rắc rối; phức tạp
Chuyện này có rất nhiều rắc rối.
dây sắn leo; mớ dây leo rối rắm
Dây leo quấn quanh cây.
mây leo; (bóng) rắc rối; phức tạp
Chuyện này có rất nhiều rắc rối.
dây sắn leo; mớ dây leo rối rắm
dây sắn leo; mớ dây leo rối rắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.