- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây nho; cây bồ đào
Cây nho đầy quả nho.
cây nho; cây bồ đào
Cây nho đầy quả nho.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây nho; cây bồ đào
cây nho; cây bồ đào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.