- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
người Bồ Đào Nha
Anh ấy là người Bồ Đào Nha.
người Bồ Đào Nha
Anh ấy là người Bồ Đào Nha.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Bồ Đào Nha
người Bồ Đào Nha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.