- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 祘toán(tính toán (cho âm))
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
tỏi băm; tép tỏi
Món này có tỏi băm.
tép tỏi đã bóc vỏ
Tôi thích ăn tỏi bóc vỏ.
tỏi băm; tép tỏi
Món này có tỏi băm.
tép tỏi đã bóc vỏ
Tôi thích ăn tỏi bóc vỏ.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
tỏi băm; tép tỏi
tỏi băm; tép tỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.