- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
đá topaz xanh; đá lam tinh
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đá topaz xanh.
đá topaz; đá lam tinh (nhôm fluorosilicat)
Topaz là một loại khoáng vật đẹp.
đá topaz xanh; đá lam tinh
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền đá topaz xanh.
đá topaz; đá lam tinh (nhôm fluorosilicat)
Topaz là một loại khoáng vật đẹp.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
đá topaz xanh; đá lam tinh
đá topaz xanh; đá lam tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.