- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)
Tai nghe của tôi có chức năng Bluetooth.
Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)
Tai nghe của tôi có chức năng Bluetooth.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)
Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.