- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
quả việt quất (Vaccinium angustifolium)
Tôi thích ăn quả việt quất.
quả việt quất (Vaccinium angustifolium)
Tôi thích ăn quả việt quất.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
quả việt quất (Vaccinium angustifolium)
quả việt quất (Vaccinium angustifolium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.