- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
quả việt quất
Tôi thích ăn việt quất.
quả việt quất
Tôi thích ăn việt quất.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
quả việt quất
quả việt quất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.