bờm xờm; bù xù; rối tung
Tóc cô ấy rất bù xù.
cây bồng (họ Cúc, Asteraceae); bờm xờm; rối tung
Bồng là một loại thực vật.
cụm (cây cỏ rậm rạp), làn (khói, tro), đống (lửa trại)
bờm xờm; bù xù; rối tung
Tóc cô ấy rất bù xù.
cây bồng (họ Cúc, Asteraceae); bờm xờm; rối tung
Bồng là một loại thực vật.
cụm (cây cỏ rậm rạp), làn (khói, tro), đống (lửa trại)
bờm xờm; bù xù; rối tung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
họ Bồng
họ Bồng