- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu
Cây chàm là một loại thực vật.
cây chàm liệu (Polygonum tinctorium)
cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu
Cây chàm là một loại thực vật.
cây chàm liệu (Polygonum tinctorium)
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu
cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.