- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
dây leo; cây leo bò
Dây leo bò đầy tường.
cây leo; cây dây leo
Dây leo bò kín tường.
cây leo; dây leo (thực vật bò/leo)
Dây leo quấn quanh cây.
dây leo; cây leo bò
Dây leo bò đầy tường.
cây leo; cây dây leo
Dây leo bò kín tường.
cây leo; dây leo (thực vật bò/leo)
Dây leo quấn quanh cây.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
dây leo; cây leo bò
dây leo; cây leo bò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.