- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chứa đựng; ẩn chứa
Nơi đây chứa đựng tài nguyên khoáng sản phong phú.
chứa đựng; tàng trữ (tài nguyên chưa khai thác)
Nơi đây chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
chứa đựng; ẩn chứa
Nơi đây chứa đựng tài nguyên khoáng sản phong phú.
chứa đựng; tàng trữ (tài nguyên chưa khai thác)
Nơi đây chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
chứa đựng; ẩn chứa
chứa đựng; ẩn chứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.